xơ vơ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái choáng váng, hoa mắt: "xơ vơ" chỉ cảm giác đầu óc quay cuồng, không tỉnh táo, thường do mệt mỏi, đói, hoặc bị tác động bởi một yếu tố nào đó.
- Cảm giác lạc lõng, bơ vơ: "xơ vơ" cũng được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bất an, không có chỗ dựa, cảm thấy trống trải và cô đơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi chạy bộ quá sức, anh ấy cảm thấy xơ vơ, phải ngồi nghỉ một lúc. (Cảm giác choáng váng, không vững vàng sau vận động mạnh.)
- Cô ấy xơ vơ giữa dòng người tấp nập, không biết đi về đâu. (Cảm giác lạc lõng, mất phương hướng trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xơ vơ xác xơ": cụm từ nhấn mạnh trạng thái rất choáng váng, yếu ớt, hoặc rất cô đơn, bơ vơ.
- Sau cơn sốt, người bệnh xơ vơ xác xơ, không còn sức lực. (Trạng thái yếu đuối, mệt mỏi tột độ.)
"xơ vơ như kẻ mất hồn": so sánh với người mất tinh thần, không còn tập trung.
- Anh ta đứng xơ vơ như kẻ mất hồn trước tin dữ. (Trạng thái bàng hoàng, thẫn thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngơ ngác (tính từ): trạng thái ngỡ ngàng, mất phương hướng, tương tự xơ vơ nhưng thường do bất ngờ hoặc sợ hãi.
- Con chó ngơ ngác khi lạc đường. (Con chó tỏ ra lúng túng, không biết đi đâu.)
Choáng váng (tính từ): cảm giác chóng mặt, hoa mắt, gần nghĩa với xơ vơ trong trường hợp thể chất.
- Trời nắng gắt khiến tôi choáng váng. (Cảm giác đầu óc quay cuồng vì nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Bơ vơ: cảm giác cô đơn, lạc lõng, không nơi nương tựa.
- Hoa mắt: cảm giác nhìn thấy mọi thứ mờ ảo, quay cuồng.
- Chóng mặt: cảm giác đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
Thành ngữ liên quan
- Xơ vơ như người mất ngủ: trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo do thiếu ngủ.
- Sau đêm thức trắng, cô ấy xơ vơ như người mất ngủ. (Cảm giác uể oải, không tập trung.)